Chọn mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
Lựa chọn
League
Chọn Vòng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
VĐQG Nhật Bản
2014
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê đội bóng
Thống kê cầu thủ
Vòng 32
Giờ
Đội bóng
FT
Kashima Antlers
2
Kawasaki Frontale
3
2
1
Ventforet Kofu
1
Sanfrecce Hiroshima
2
0
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
2
0
1
Vissel Kobe
1
Yokohama F Marinos
1
2
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
4
0
2
Shimizu S-Pulse
1
2
Nagoya Grampus Eight
1
4
2
2
Vegalta Sendai
3
Cerezo Osaka
2
3
3
Omiya Ardija
1
1
Kashiwa Reysol
1
1
2
FC Tokyo
1
Albirex Niigata
2
1
3