Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:24 | 33 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:10 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:14 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 14:11 | 29 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 10:5 | 21 | 2 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:6 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
St. Louis City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 2 | 7 | 40:24 | 38 | 1 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:10 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:14 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 12 | 1 | 19:6 | 36 | 1 | 38% |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 15:2 | 25 | 1 | 64% |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 4:4 | 11 | 5 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
04
00
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joe Dickerson |
| Điều khiển Los Angeles FC | 2T 3H 3B |
| Điều khiển St. Louis City | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



