Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 37:35 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:13 | 21 | 6 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 13:22 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 12:13 | 23 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:6 | 15 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:7 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 34:20 | 34 | 4 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:6 | 23 | 5 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:14 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 15:10 | 24 | 10 | 26% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 10:3 | 15 | 10 | 30% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:7 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
61
10
61
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



