Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Orlando City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 8 | 7 | 45:36 | 50 | 2 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:16 | 25 | 9 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 21:20 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 13 | 6 | 14:12 | 43 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:5 | 23 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:7 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Inter Miami
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 4 | 15 | 36:44 | 31 | 14 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:17 | 21 | 13 | |
| Khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 14:27 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 13:21 | 33 | 12 | 29% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:7 | 20 | 13 | 36% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 5:14 | 13 | 10 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
43
01
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Armando Villarreal |
| Điều khiển Orlando City | 3T 2H 8B |
| Điều khiển Inter Miami | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



