Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Consadole Sapporo
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 8 | 10 | 19 | 42:66 | 34 | 19 |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 22:25 | 20 | 16 |
| Khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 20:41 | 14 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 37 | 14 | 12 | 11 | 22:21 | 54 | 5 |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 12:4 | 31 | 3 |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 10:17 | 23 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
Kashiwa Reysol
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 9 | 14 | 14 | 39:50 | 41 | 16 | |
| Chủ | 19 | 5 | 7 | 7 | 20:25 | 22 | 15 | |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 19:25 | 19 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 37 | 7 | 15 | 15 | 15:28 | 36 | 19 | 19% |
| Chủ | 19 | 4 | 9 | 6 | 10:14 | 21 | 14 | 21% |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 5:14 | 15 | 20 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
J. League Cup
20
61
20
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Nhật Bản
32
63
32
63
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
23
45
23
45
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
16
02
16
B
B
2.5
1
T
T
J. League Cup
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
J. League Cup
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
J. League Cup
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
3.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
11
10
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



