Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Okayama FC
[JPN D2-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 14 | 7 | 48:29 | 65 | 5 |
| Chủ | 19 | 11 | 4 | 4 | 24:10 | 37 | 5 |
| Khách | 19 | 6 | 10 | 3 | 24:19 | 28 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 38 | 9 | 24 | 5 | 17:12 | 51 | 7 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 10:6 | 30 | 8 |
| Khách | 19 | 2 | 15 | 2 | 7:6 | 21 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
Kyoto Sanga
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 43:55 | 47 | 14 | |
| Chủ | 19 | 4 | 7 | 8 | 23:31 | 19 | 19 | |
| Khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 20:24 | 28 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 6 | 22 | 10 | 18:23 | 40 | 17 | 16% |
| Chủ | 19 | 2 | 12 | 5 | 10:15 | 18 | 18 | 11% |
| Khách | 19 | 4 | 10 | 5 | 8:8 | 22 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
2
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
02
15
02
15
VĐQG Nhật Bản
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
13
35
13
35
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
35
20
35
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



