Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tokyo Verdy
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 51:51 | 56 | 6 |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 29:27 | 26 | 11 |
| Khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 22:24 | 30 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 16 | 12 | 19:21 | 46 | 12 |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 12:10 | 25 | 7 |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 7:11 | 21 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
Shimizu S-Pulse
[JPN D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 26 | 4 | 8 | 68:38 | 82 | 1 | |
| Chủ | 19 | 15 | 3 | 1 | 41:11 | 48 | 1 | |
| Khách | 19 | 11 | 1 | 7 | 27:27 | 34 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 24:20 | 56 | 6 | 37% |
| Chủ | 19 | 10 | 8 | 1 | 17:4 | 38 | 3 | 53% |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 7:16 | 18 | 15 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
45
12
45
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
J. League Cup
30
50
30
50
B
J. League Cup
00
00
00
00
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Futoshi Nakamura |
| Điều khiển Tokyo Verdy | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Shimizu S-Pulse | 2T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |



