Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Tokyo Verdy
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 20 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 20 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
J. League Cup
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
J. League Cup
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
45
12
45
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nathan Verboomen |
| Điều khiển FC Machida Zelvia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Tokyo Verdy | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



