Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shimizu S-Pulse
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
J. League Cup
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
J. League Cup
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
J. League Cup
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
15
02
15
B
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Siêu Cúp Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
AFC Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
H
4.5
2
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Akihiko Ikeuchi |
| Điều khiển Shimizu S-Pulse | 2T 4H 6B |
| Điều khiển Sanfrecce Hiroshima | 5T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |



