Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yokohama F Marinos
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Yokohama FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
34
11
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
3/3.5
X
Giao hữu
50
71
50
71
J. League Cup
01
12
01
12
T
2.5/3
T
J. League Cup
12
13
12
13
B
3
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
41
11
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
50
00
50
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Nhật Bản
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Nhật Bản
20
81
20
81
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yusuke Araki |
| Điều khiển Yokohama F Marinos | 5T 4H 5B |
| Điều khiển Yokohama FC | 0T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |



