Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yokohama F Marinos
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
Shonan Bellmare
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
34
11
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
3/3.5
X
Giao hữu
50
71
50
71
J. League Cup
01
12
01
12
T
2.5/3
T
J. League Cup
12
13
12
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
J. League Cup
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
J. League Cup
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
34
44
34
44
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



