Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 9 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
2/2.5
T
Giao hữu
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
J. League Cup
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
J. League Cup
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



