Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 |
Cerezo Osaka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 10:9 | 5 | 12 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 16 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:6 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 10:9 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 4 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 1 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
25
11
25
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Nhật Bản
13
35
13
35
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



