Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Okayama FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
Yokohama F Marinos
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 16 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 7 | 40% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J. League Cup
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
34
11
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



