Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nagoya Grampus Eight
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 11:19 | 8 | 20 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | 14 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:5 | 11 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:6 | 17 | 6 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 3 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 19 | 11% |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 9 | 17% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
20
22
20
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
B
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
2.5
X
J. League Cup
01
12
01
12
B
2.5/3
T
J. League Cup
12
13
12
13
T
3
T
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
J. League Cup
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
J. League Cup
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Siêu Cúp Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



