Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 15:10 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 14 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:4 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:5 | 14 | 15 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 20 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Shimizu S-Pulse
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:16 | 21 | 6 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | 6 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:8 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 9:6 | 21 | 3 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:3 | 13 | 5 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:3 | 8 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
22
23
22
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
3
H
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
11
35
11
35
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu



