Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Machida Zelvia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:14 | 20 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | 20 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:6 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 6:7 | 17 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 17 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:3 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Kyoto Sanga
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 21:19 | 24 | 4 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:7 | 11 | 9 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:12 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:11 | 17 | 11 | 27% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 9 | 29% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:8 | 7 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
22
23
22
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
34
20
34
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
J. League Cup
01
02
01
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



