Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 23:22 | 19 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 16 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 15:14 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 12:11 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 7:8 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 |
Yokohama F Marinos
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 11:17 | 8 | 20 | |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 18 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:4 | 16 | 14 | 25% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 8 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
J. League Cup
22
33
22
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
25
11
25
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



