Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 8:15 | 12 | 19 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:8 | 10 | 14 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 10 | 3 | 2:4 | 13 | 19 |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 2:1 | 10 | 13 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Avispa Fukuoka
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:15 | 21 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:8 | 11 | 10 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 10 | 3 | 6:8 | 16 | 14 | 13% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 14 | 12% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
J. League Cup
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
New Year Cup Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
J. League Cup
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



