Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vissel Kobe
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 13:12 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:7 | 11 | 15 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 5:6 | 14 | 19 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Gamba Osaka
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 19:21 | 23 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:9 | 15 | 4 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:12 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 11:8 | 20 | 7 | 25% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:4 | 14 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:4 | 6 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
J. League Cup
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
J. League Cup
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
40
40
40
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
25
11
25
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ryo Tanimoto |
| Điều khiển Vissel Kobe | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Gamba Osaka | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.8 |



