Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gamba Osaka
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 23:26 | 24 | 11 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:9 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:17 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 11:9 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:4 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 2:5 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 |
Kashima Antlers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 1 | 5 | 28:15 | 37 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 18:7 | 25 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:8 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 13:8 | 28 | 2 | 39% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:3 | 19 | 1 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
J. League Cup
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
40
40
40
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
J. League Cup
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
J. League Cup
01
41
01
41
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
34
20
34
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
J. League Cup
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



