Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 7 | 2 | 21:14 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:6 | 15 | 9 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:8 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 12 | 4 | 6:9 | 18 | 18 |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:3 | 6 | 20 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:6 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:5 | 5 |
Vissel Kobe
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 20:18 | 27 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:9 | 14 | 11 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:9 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 10 | 5 | 6:9 | 16 | 20 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 19 | 11% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | 8 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
22
23
22
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
30
43
30
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
2.5
X
J. League Cup
12
23
12
23
T
2.5
T
J. League Cup
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



