Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gamba Osaka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 23:27 | 25 | 13 |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:10 | 15 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10:17 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 11:10 | 22 | 16 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:5 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 0 | 8 | 3 | 2:5 | 8 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
FC Tokyo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 19:28 | 20 | 17 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:13 | 12 | 16 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 14 | 2 | 7:6 | 23 | 13 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 3:2 | 13 | 12 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 4:4 | 10 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
J. League Cup
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
40
40
40
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
J. League Cup
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
J. League Cup
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
J. League Cup
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
J. League Cup
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



