Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 23:33 | 19 | 18 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 14:15 | 11 | 18 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9:18 | 8 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 13 | 5 | 12:15 | 22 | 18 |
| Chủ | 10 | 1 | 8 | 1 | 5:5 | 11 | 17 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:10 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 26:25 | 31 | 9 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:14 | 10 | 19 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:11 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 14:10 | 32 | 2 | 38% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 7 | 50% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
32
32
32
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
J. League Cup
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
J. League Cup
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
J. League Cup
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hayato Shimizu |
| Điều khiển Albirex Niigata | 0T 1H 1B |
| Điều khiển FC Machida Zelvia | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |



