Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 40:37 | 37 | 9 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:13 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 20:24 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 15 | 5 | 19:19 | 33 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 10:6 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 9:13 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 |
Vissel Kobe
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 4 | 8 | 35:25 | 49 | 3 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 17:11 | 23 | 6 | |
| Khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 18:14 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 15 | 6 | 13:13 | 33 | 9 | 22% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:5 | 16 | 14 | 23% |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 7:8 | 17 | 5 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
50
10
50
T
B
5
2/2.5
H
X
J. League Cup
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
00
41
00
41
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
41
10
41
H
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



