Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Avispa Fukuoka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 28:28 | 37 | 12 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 14:13 | 19 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 14:15 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:7 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 3 | 22 | 3 | 12:13 | 31 | 14 |
| Chủ | 14 | 2 | 11 | 1 | 7:6 | 17 | 15 |
| Khách | 14 | 1 | 11 | 2 | 5:7 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 |
Cerezo Osaka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 42:39 | 39 | 10 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:15 | 26 | 6 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 20:24 | 13 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 15 | 5 | 21:19 | 39 | 7 | 29% |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 12:6 | 28 | 2 | 47% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 9:13 | 11 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
22
25
22
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
32
32
32
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
J. League Cup
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
41
71
41
71
B
3
T
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
50
10
50
T
B
5
2/2.5
H
X
J. League Cup
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
00
41
00
41
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



