Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 43:29 | 55 | 3 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 22:15 | 28 | 3 |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:14 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 16 | 8 | 17:19 | 34 | 12 |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:9 | 14 | 20 |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 11:10 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 35:21 | 51 | 6 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 14:12 | 24 | 10 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:9 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 17 | 5 | 11:7 | 41 | 5 | 27% |
| Chủ | 15 | 2 | 12 | 1 | 3:3 | 18 | 14 | 13% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 8:4 | 23 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
J. League Cup
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
42
02
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
J. League Cup
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
11
23
11
23
B
2.5
T
J. League Cup
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
J. League Cup
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
J. League Cup
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Nhật Bản
03
24
03
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
22
52
22
52
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
03
04
03
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
21
31
21
31
B
B
5
2/2.5
X
T
J. League Cup
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



