Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nagoya Grampus Eight
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 9 | 13 | 38:43 | 36 | 15 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 24:18 | 23 | 12 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 14:25 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 19 | 6 | 14:14 | 37 | 11 |
| Chủ | 15 | 3 | 12 | 0 | 9:4 | 21 | 10 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 5:10 | 16 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 |
Kashima Antlers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 4 | 8 | 48:28 | 61 | 1 | |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 30:14 | 36 | 1 | |
| Khách | 15 | 8 | 1 | 6 | 18:14 | 25 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 13 | 7 | 21:16 | 46 | 3 | 35% |
| Chủ | 16 | 7 | 7 | 2 | 14:6 | 28 | 3 | 44% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:10 | 18 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
03
24
03
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
22
34
22
34
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
30
00
30
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
J. League Cup
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
J. League Cup
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



