Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 7 | 17 | 20:36 | 28 | 18 |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 10:17 | 18 | 17 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10:19 | 10 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 4 | 22 | 5 | 8:11 | 34 | 15 |
| Chủ | 16 | 1 | 13 | 2 | 3:6 | 16 | 18 |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 5:5 | 18 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Shonan Bellmare
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 7 | 18 | 28:55 | 25 | 19 | |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 19:23 | 14 | 19 | |
| Khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 9:32 | 11 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:16 | 1 | ||
| Tất cả | 31 | 6 | 10 | 15 | 11:27 | 28 | 20 | 19% |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 9:11 | 18 | 15 | 33% |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 2:16 | 10 | 19 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
00
41
00
41
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
J. League Cup
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
40
42
40
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
30
31
30
31
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
J. League Cup
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
J. League Cup
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
31
45
31
45
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
J. League Cup
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



