Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 10 | 9 | 39:32 | 49 | 8 |
| Chủ | 16 | 11 | 2 | 3 | 23:12 | 35 | 2 |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 16:20 | 14 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 15 | 5 | 20:9 | 51 | 2 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 11:5 | 27 | 4 |
| Khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 9:4 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Vissel Kobe
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 6 | 8 | 43:27 | 60 | 2 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 24:12 | 33 | 3 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 19:15 | 27 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 16 | 8 | 16:15 | 40 | 10 | 25% |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 9:6 | 23 | 9 | 29% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 7:9 | 17 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
J. League Cup
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
02
42
02
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
J. League Cup
21
22
21
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
J. League Cup
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
T
2/2.5
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



