Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shimizu S-Pulse
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 11 | 13 | 39:44 | 44 | 12 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 22:19 | 25 | 14 |
| Khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 17:25 | 19 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 12 | 11 | 12 | 18:19 | 47 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 12:8 | 28 | 6 |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 6:11 | 19 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 |
Tokyo Verdy
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 9 | 15 | 22:36 | 42 | 13 | |
| Chủ | 17 | 8 | 2 | 7 | 15:17 | 26 | 13 | |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 7:19 | 16 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | ||
| Tất cả | 35 | 5 | 22 | 8 | 10:18 | 37 | 16 | 14% |
| Chủ | 17 | 4 | 9 | 4 | 7:8 | 21 | 16 | 24% |
| Khách | 18 | 1 | 13 | 4 | 3:10 | 16 | 15 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
41
53
41
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
B
J. League Cup
30
50
30
50
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
22
42
22
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
21
31
21
31
H
H
3
1/1.5
T
T
J. League Cup
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Futoshi Nakamura |
| Điều khiển Shimizu S-Pulse | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Tokyo Verdy | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |



