Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 11 | 21 | 34:63 | 23 | 20 |
| Chủ | 18 | 2 | 9 | 7 | 19:28 | 15 | 20 |
| Khách | 18 | 2 | 2 | 14 | 15:35 | 8 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:13 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 3 | 19 | 14 | 17:30 | 28 | 20 |
| Chủ | 18 | 1 | 11 | 6 | 7:12 | 14 | 20 |
| Khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 10:18 | 14 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Kashiwa Reysol
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 12 | 5 | 56:33 | 69 | 2 | |
| Chủ | 18 | 11 | 5 | 2 | 26:15 | 38 | 3 | |
| Khách | 18 | 8 | 7 | 3 | 30:18 | 31 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 20 | 8 | 23:21 | 44 | 11 | 22% |
| Chủ | 18 | 3 | 11 | 4 | 7:9 | 20 | 18 | 17% |
| Khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 16:12 | 24 | 3 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
01
12
01
12
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
32
32
32
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
2.5
X
J. League Cup
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
H
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
2.5
X
J. League Cup
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
J. League Cup
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
J. League Cup
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
22
44
22
44
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
J. League Cup
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
42
02
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



