Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kyoto Sanga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 11 | 8 | 60:40 | 65 | 3 |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 27:17 | 30 | 7 |
| Khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 33:23 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:7 | 9 | |
| Tất cả | 37 | 13 | 13 | 11 | 24:19 | 52 | 4 |
| Chủ | 18 | 7 | 8 | 3 | 14:7 | 29 | 5 |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 10:12 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Vissel Kobe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 10 | 9 | 46:31 | 64 | 5 | |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 24:12 | 35 | 4 | |
| Khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 22:19 | 29 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 37 | 9 | 20 | 8 | 17:15 | 47 | 10 | 24% |
| Chủ | 19 | 5 | 10 | 4 | 9:6 | 25 | 11 | 26% |
| Khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 8:9 | 22 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
13
00
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
2.5
X
J. League Cup
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
41
10
41
B
2/2.5
T
J. League Cup
00
11
00
11
T
J. League Cup
00
01
00
01
B
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
T
2/2.5
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



