Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 8 | 4 | 79:49 | 74 | 1 |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 45:22 | 37 | 1 |
| Khách | 17 | 11 | 4 | 2 | 34:27 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 14 | 7 | 33:24 | 53 | 2 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 19:12 | 29 | 5 |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 14:12 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
New York City FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 54:49 | 50 | 6 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 35:25 | 33 | 3 | |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 19:24 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:12 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 30:19 | 52 | 3 | 38% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 18:7 | 33 | 2 | 53% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 12:12 | 19 | 7 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
22
62
22
62
T
3.5
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
2.5/3
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
00
00
00
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
X
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
14
15
14
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển Inter Miami | 0T 4H 6B |
| Điều khiển New York City FC | 5T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



