Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 9 | 10 | 47:39 | 54 | 5 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 22:15 | 28 | 8 |
| Khách | 17 | 8 | 2 | 7 | 25:24 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 16 | 6 | 20:11 | 52 | 3 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 11:2 | 32 | 3 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 9:9 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
FC Dallas
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:56 | 41 | 11 | |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 34:25 | 32 | 5 | |
| Khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 20:31 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 17 | 9 | 23:23 | 41 | 11 | 24% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 14:10 | 28 | 7 | 41% |
| Khách | 17 | 1 | 10 | 6 | 9:13 | 13 | 12 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
32
43
32
43
Giao hữu
10
22
10
22
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
3
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
24
34
24
34
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



