Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Atlanta United
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
00
00
00
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
03
00
03
T
3
H
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
21
00
21
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
H
T
3
T
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rubiel Vazquez |
| Điều khiển Charlotte FC | 1T 1H 4B |
| Điều khiển Atlanta United | 5T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



