Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:10 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:10 | 10 | 8 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:5 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:7 | 13 | 3 | 57% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 2 | 60% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 10 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
52
11
52
B
H
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
31
01
31
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
31
01
31
T
3.5/4
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
41
62
41
62
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
51
50
51
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
21
10
21
MLS Mỹ
01
31
01
31
B
3.5/4
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Los Angeles FC | 7T 3H 2B |
| Điều khiển San Jose Earthquakes | 4T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



