Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:10 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:6 | 10 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Los Angeles FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:11 | 12 | 7 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 3 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:5 | 8 | 13 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
21
10
21
MLS Mỹ
30
50
30
50
B
3
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
3
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
20
33
20
33
T
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
20
32
20
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
32
42
32
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
52
11
52
B
H
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzalez |
| Điều khiển Portland Timbers | 4T 1H 1B |
| Điều khiển Los Angeles FC | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



