Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 16:10 | 18 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:8 | 8 | 9 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 10:4 | 17 | 1 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:9 | 15 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | 5 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 8 | 30% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
62
01
62
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
B
3
T
Chưa có dữ liệu



