Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
New York City FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:13 | 14 | 10 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 0 | 8 | 2 | 3:6 | 8 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 13 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
FC Cincinnati
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 15:12 | 22 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 13 | 5 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:9 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:6 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:4 | 15 | 8 | 30% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 10 | 20% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
43
11
43
B
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
00
00
00
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
X
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
33
44
33
44
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển New York City FC | 4T 4H 5B |
| Điều khiển FC Cincinnati | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |



