Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:10 | 19 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 6 | 0 | 9:1 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 |
Inter Miami
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:11 | 21 | 4 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | 8 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 13:5 | 20 | 1 | 50% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
33
02
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
05
06
05
06
MLS Mỹ
32
62
32
62
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
41
10
41
T
3.5
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Filip Dujic |
| Điều khiển Minnesota United FC | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Inter Miami | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



