Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:18 | 22 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:10 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 |
Orlando City
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 24:16 | 21 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 19:11 | 14 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 7 | 1 | 12:6 | 22 | 2 | 38% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 10:4 | 15 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
32
33
32
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzalez |
| Điều khiển Inter Miami | 3T 1H 4B |
| Điều khiển Orlando City | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



