Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 3 | 10 | 10:31 | 3 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:12 | 1 | 15 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:19 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:17 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:8 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Los Angeles FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:18 | 21 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:4 | 16 | 2 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:14 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:8 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:8 | 18 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:1 | 10 | 8 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
30
70
30
70
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
02
42
02
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
22
62
22
62
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
53
21
53
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
23
33
23
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
MLS Mỹ
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
52
11
52
B
H
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 3T 5H 11B |
| Điều khiển Los Angeles FC | 8T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



