Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 31:26 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:14 | 14 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:12 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:16 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:13 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:5 | 15 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 |
Columbus Crew
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 26:19 | 28 | 4 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 15:10 | 16 | 8 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:9 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 12:11 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 12:13 | 18 | 11 | 25% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 12 | 9 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:6 | 6 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
33
20
33
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
32
33
32
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Carolina Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
32
42
32
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu



