Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 27:23 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:12 | 18 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:11 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:13 | 22 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:7 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 34:28 | 22 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 25:17 | 12 | 9 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:11 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 18:16 | 26 | 3 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:10 | 16 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:6 | 10 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3.5/4
1.5
T
X
MLS Mỹ
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
16
12
16
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
32
33
32
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
23
35
23
35
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
51
50
51
Chưa có dữ liệu



