Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 8 | 7 | 72:53 | 59 | 3 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 40:26 | 33 | 5 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 32:27 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:10 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 17 | 7 | 8 | 37:22 | 58 | 2 |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 20:8 | 34 | 2 |
| Khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 17:14 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 |
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 5 | 12 | 15 | 37:58 | 27 | 14 | |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 28:28 | 19 | 11 | |
| Khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 9:30 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 13 | 12 | 13:23 | 34 | 13 | 22% |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:12 | 23 | 9 | 38% |
| Khách | 16 | 1 | 8 | 7 | 2:11 | 11 | 15 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
13
35
13
35
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
15
45
15
45
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timothy Ford |
| Điều khiển Inter Miami | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Atlanta United | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



