Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Austin FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 15:23 | 26 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:8 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 7:15 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 11 | 5 | 7:10 | 23 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 3:5 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:5 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 26:25 | 24 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:13 | 8 | 14 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:12 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:11 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 12 | 3 | 13:11 | 27 | 9 | 25% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:7 | 8 | 15 | 11% |
| Khách | 11 | 4 | 7 | 0 | 10:4 | 19 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển Austin FC | 8T 2H 2B |
| Điều khiển New England Revolution | 1T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



