Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 37:46 | 32 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:25 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 21:21 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 14:21 | 34 | 10 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:13 | 15 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:8 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Los Angeles Galaxy
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 7 | 16 | 32:55 | 19 | 15 | |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:22 | 14 | 13 | |
| Khách | 14 | 0 | 5 | 9 | 15:33 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 13:23 | 27 | 14 | 22% |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:7 | 18 | 10 | 38% |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 7:16 | 9 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
23
20
23
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
13
14
13
14
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ismir Pekmic |
| Điều khiển Houston Dynamo | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



