Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
San Diego FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 47:32 | 43 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:13 | 22 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 24:19 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:12 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 21:19 | 28 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 12:9 | 17 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:10 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 |
Nashville SC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 5 | 5 | 42:25 | 47 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 26:9 | 30 | 1 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:16 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:4 | 15 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 20:11 | 40 | 3 | 42% |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 14:2 | 25 | 2 | 46% |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:9 | 15 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
13
35
13
35
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
50
72
50
72
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển San Diego FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nashville SC | 1T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



