Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Montreal Impact
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 6 | 15 | 23:46 | 18 | 15 |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 8:24 | 6 | 15 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:22 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 11:19 | 24 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:10 | 12 | 12 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:9 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Atlanta United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 29:45 | 21 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 23:22 | 17 | 10 | |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 6:23 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:11 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 10:15 | 27 | 11 | 25% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 10:6 | 22 | 7 | 46% |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 0:9 | 5 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
03
16
03
16
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
H
B
3
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển Montreal Impact | 2T 0H 4B |
| Điều khiển Atlanta United | 2T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



